Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horseshoe conditional
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔː
ɹ
s
.
ʃ
uː
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với material conditional
danh từ
Synonym of material conditional.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horseshoe conditional
Dạng gốc
(base form)
horseshoe conditional
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
material conditional
AI
1
Đồng nghĩa với material conditional
1
Đồng nghĩa với material conditional
1
Đồng nghĩa với material conditional