Dịch

horselet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngựa non hoặc nhỏ; con voi con; ngựa condanh từA young or little horse; foal; pony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horseletDạng gốc (base form)
  2. horseletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; , , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI