Dịch

horseback opinion

danh từ (noun)
US/ˈhɔɹsˌbæk əˈpɪnjən/

Nghĩa chính

  1. Ý kiến được đưa ra mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc không có cơ sở vững chắc, thường được sử dụng theo cách ngẫu nhiên hoặc suy đoándanh từAn opinion given without thorough consideration or a firm basis, often used in a casual or speculative way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horseback opinionDạng gốc (base form)
  2. horseback opinionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI