Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horse stance
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɔː
s
ˈ
s
t
æ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Trung bình tấn
danh từ
A posture in Asian martial arts which takes its name from the position assumed when riding a horse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horse stance
Dạng gốc
(base form)
horse stance
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trung bình tấn
1
Trung bình tấn
1
Trung bình tấn