Nghĩa chính
- Cuộc đua cạnh tranh dành cho ngựa chở nài ngựa; thường là chủ đề cá cượcdanh từA competitive race for horses carrying jockeys; often the subject of betting
- Cuộc cạnh tranh thú vị và gian khổ (như trong một chiến dịch chính trị)danh từAn exciting and arduous competition (as in a political campaign).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horse raceDạng gốc (base form)
- horse racesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-horse racedanh từ | danh từ | Cuộc đua ngựa trong đó một con ngựa dẫn đầu đáng kể đến mức những con ngựa khác không còn là đối thủ để giành chiến thắng |
Ví dụ
- .
- .
- ?