Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
horse move
US
/ˈ
h
oɹ
s
ˈ
m
u
v
/
Nghĩa chính
1
Di chuyển của quân mã
Ví dụ
The
horse
moves
in
an
L
shape
.
Quân mã di chuyển dạng chữ L.
Xuất hiện ở từ khác
horse
kết hợp
di chuyển của quân mã
AI
1
Di chuyển của quân mã
1
Di chuyển của quân mã
1
Di chuyển của quân mã