Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horse manure
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɔː
s
m
ə
ˈ
n
j
ɔː
/
US
/ˈ
h
oɹ
s
m
ə
ˈ
n
ʊ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Điều vô lý; rác; nhảm nhí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nonsense; rubbish; bullshit
2
Dùng theo nghĩa đen, xem horse, manure
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Used other than figuratively or idiomatically: see horse, manure.
AI
1
Điều vô lý
2
Dùng theo nghĩa đen
1
Điều vô lý
2
Dùng theo nghĩa đen
1
Điều vô lý
2
Dùng theo nghĩa đen