Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
horse feed
US
/ˈ
h
oɹ
s
ˈ
f
i
d
/
Nghĩa chính
1
Thức ăn cho ngựa
Ví dụ
She
bought
horse
feed
for
the
farm
.
Cô ấy mua thức ăn cho ngựa cho trang trại.
Xuất hiện ở từ khác
horse
kết hợp
thức ăn cho ngựa
AI
1
Thức ăn cho ngựa
1
Thức ăn cho ngựa
1
Thức ăn cho ngựa