Dịch

horripilant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như hair-raisingtính từSynonym of horripilating.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhorripilāns

AI