Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horripilant
tính từ
(adjective)
/
h
ə
ˈɹ
ɪ
p
ɪ
l
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Như hair-raising
tính từ
Synonym of horripilating.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
horripilating
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
horripilāns
AI
1
Như hair-raising
1
Như hair-raising
1
Như hair-raising