horned lizard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài trong số 14 loài thằn lằn thuộc chi Phrynosoma, thường có thân hình con cóc rộng, dài chưa đến 1 foot, có cấu trúc sừng trên đầudanh từAny of some 14 species of lizard in the genus Phrynosoma, generally with wide toad-shaped bodies less than a foot long, noted for the horny structures on their heads.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horned lizardDạng gốc (base form)
- horned lizardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regal horned lizarddanh từ | danh từ | Phrynosoma Solare, một loài thằn lằn có sừng, có thân hình con cóc rộng khoảng 7 inch, nổi bật với mười chiếc sừng tạo thành cấu trúc giống như vương miện trên đầu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " " .