Dịch

horned lizard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài trong số 14 loài thằn lằn thuộc chi Phrynosoma, thường có thân hình con cóc rộng, dài chưa đến 1 foot, có cấu trúc sừng trên đầudanh từAny of some 14 species of lizard in the genus Phrynosoma, generally with wide toad-shaped bodies less than a foot long, noted for the horny structures on their heads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horned lizardDạng gốc (base form)
  2. horned lizardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

regal horned lizarddanh từPhrynosoma Solare, một loài thằn lằn có sừng, có thân hình con cóc rộng khoảng 7 inch, nổi bật với mười chiếc sừng tạo thành cấu trúc giống như vương miện trên đầu

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " " .

AI