horned toad
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thằn lằn sừngdanh từSynonym of horned frog.
- Loài ếch Nam Mỹ thuộc chi Ceratophrysdanh từA South American frog of the genus Ceratophrys
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horned toadDạng gốc (base form)
- horned toadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ornate horned toaddanh từ | danh từ | Loài cóc ăn thịt lớn có sừng thuộc loài Ceratophrys ornata, với những cái nhô ra giống như răng sắc nhọn trong cái miệng rất lớn của nó |
| strange-horned toaddanh từ | danh từ | Các loài cóc thuộc chi Xenophrys, có phần nhô ra kỳ lạ trên trán |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .