Dịch

horned toad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thằn lằn sừngdanh từSynonym of horned frog.
  2. Loài ếch Nam Mỹ thuộc chi Ceratophrysdanh từA South American frog of the genus Ceratophrys

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horned toadDạng gốc (base form)
  2. horned toadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ornate horned toaddanh từLoài cóc ăn thịt lớn có sừng thuộc loài Ceratophrys ornata, với những cái nhô ra giống như răng sắc nhọn trong cái miệng rất lớn của nó
strange-horned toaddanh từCác loài cóc thuộc chi Xenophrys, có phần nhô ra kỳ lạ trên trán

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI