Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hornblower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó thổi còi
danh từ
Someone or something that blows a horn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hornblower
Dạng gốc
(base form)
hornblower
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
horn
+
blower
từ tiếng Anh cổ
hornblāwere
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
horner
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cornage
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó thổi còi
1
Ai đó hoặc cái gì đó thổi còi
1
Ai đó hoặc cái gì đó thổi còi