Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hornblendic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Hornblende
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to hornblende.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hornblendic
sub
hornblendic
Chứa Hornblende ở trạng thái rải rác
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
hornblende
+
-ic
Ví dụ
...
a
gloomy
sea
of
hornblendic
granite
...
hornblendic
schism
AI
1
Liên quan đến Hornblende
1
Liên quan đến Hornblende
1
Liên quan đến Hornblende