Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horizontal stabilizer
danh từ
(noun)
US
/ˌ
h
oɹ
ə
ˈ
z
ɑ
n
.
t
ə
l
ˈ
s
t
eɪ
b
ə
l
aɪ
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tailplane
danh từ
Synonym of tailplane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horizontal stabilizer
Dạng gốc
(base form)
horizontal stabilizer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tailplane
AI
1
Đồng nghĩa với tailplane
1
Đồng nghĩa với tailplane
1
Đồng nghĩa với tailplane