Dịch

horizontal run

danh từ (noun)
UK/ˌhɒɹɪˈzɒn.təl ˈɹʌn/US/ˌhoɹəˈzɑn.təl ˈɹʌn/

Nghĩa chính

  1. Đường cáp được lắp đặt bên trong bức tường của tòa nhàdanh từA cable run installed inside a building wall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horizontal runDạng gốc (base form)
  2. horizontal runsSố nhiều (plural)

AI