Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horizontal run
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
ɒ
ɹ
ɪ
ˈ
z
ɒ
n
.
t
ə
l
ˈɹ
ʌ
n
/
US
/ˌ
h
oɹ
ə
ˈ
z
ɑ
n
.
t
ə
l
ˈɹ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường cáp được lắp đặt bên trong bức tường của tòa nhà
danh từ
A cable run installed inside a building wall.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horizontal run
Dạng gốc
(base form)
horizontal run
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường cáp được lắp đặt bên trong bức tường của tòa nhà
1
Đường cáp được lắp đặt bên trong bức tường của tòa nhà
1
Đường cáp được lắp đặt bên trong bức tường của tòa nhà