Dịch

hopper wagon

danh từ (noun)
US/ˈhɑ.pɚ ˈwæɡən/

Nghĩa chính

  1. Toa xe chở hàng đường sắt được sử dụng để vận chuyển vật liệu rời trong phễu, tải thường được xả qua đáy toa xedanh từA railway goods wagon which is used to transport bulk materials in a hopper, the load being usually discharged through the bottom of the wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hopper wagonDạng gốc (base form)
  2. hopper wagonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [ ] , .

AI