Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hop clover
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
p
ˈ
k
l
oʊ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một số cây Trifolium
danh từ
Some plants, Trifolium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hop clover
Dạng gốc
(base form)
hop clover
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một số cây Trifolium
1
Một số cây Trifolium
1
Một số cây Trifolium