Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoond
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một con chó; một con chó săn
danh từ
A dog; a hound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoond
Dạng gốc
(base form)
hoond
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hoond
hoond
ie
Hối phiếu ngân hàng
danh từ
AI
1
Một con chó
1
Một con chó
1
Một con chó