Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoondie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hối phiếu ngân hàng
danh từ
banker's draft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoondie
Dạng gốc
(base form)
hoondie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hối phiếu ngân hàng
1
Hối phiếu ngân hàng
1
Hối phiếu ngân hàng