Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honor slaying
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
.
n
ɚ ˈ
s
l
eɪ
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Giết người vì danh dự
danh từ
honor killing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honor slaying
Dạng gốc
(base form)
honor slaying
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giết người vì danh dự
1
Giết người vì danh dự
1
Giết người vì danh dự