Dịch

hong boat

danh từ (noun)
UK/ˈhɒŋ ˈbəʊt/US/ˈhɔŋ ˈboʊt/

Nghĩa chính

  1. Loại thuyền tam bản có nhà gỗ nhỏ ở giữa, được người nước ngoài ở Quảng Châu sử dụngdanh từA kind of sampan with a small wooden house in the middle, used by foreigners at Canton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hong boatDạng gốc (base form)
  2. hong boatsSố nhiều (plural)

AI