Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
honeysuckled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được bao phủ bởi hoa kim ngân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covered with honeysuckle.
Nguồn gốc
(etymology)
honeysuckle
+
-ed
Ví dụ
[…]
the
prospect
of
exchanging
his
father's
whitewashed
and
honeysuckled
cottage
[…]
for
the
noisy
barrack
[…]
AI
1
Được bao phủ bởi hoa kim ngân
1
Được bao phủ bởi hoa kim ngân
1
Được bao phủ bởi hoa kim ngân