Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honeymoon fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʌ
n
i
ˌ
m
u
n
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Con bọ yêu (Plecia nearctica) (côn trùng)
danh từ
A lovebug (Plecia nearctica) (insect)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honeymoon fly
Dạng gốc
(base form)
honeymoon fl
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kissybug
double-headed bug
AI
1
Con bọ yêu (Plecia nearctica) (côn trùng)
1
Con bọ yêu (Plecia nearctica) (côn trùng)
1
Con bọ yêu (Plecia nearctica) (côn trùng)