Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honeycomb stomach
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʌ
n
i
k
əʊ
m
ˈ
s
t
ʌ
m
ə
k
/
US
/ˈ
h
ʌ
n
i
ˌ
k
oʊ
m
ˈ
s
t
ʌ
m
ə
k
/
Nghĩa chính
1
Mạng lưới (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại)
danh từ
The reticulum (the second stomach of a ruminant).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honeycomb stomach
Dạng gốc
(base form)
honeycomb stomach
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mạng lưới (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại)
1
Mạng lưới (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại)
1
Mạng lưới (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại)