Nghĩa chính
- Hỗn hợp của mù tạt và mật ong, dùng làm nước chấm, nhân bánh sandwich, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A blend of mustard and honey, used as a dip, as a sandwich filling, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honey mustardDạng gốc (base form)
- honey mustardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honey mustard dressing | Chưa có nghĩa | |
| honey mustard sauce | Chưa có nghĩa |