Dịch

honey dill

danh từ (noun)
UK/ˈhʌni ˈdɪl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với honey dill saucedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of honey dill sauce.

Cụm từ (phrase)

honey dill saucedanh từLoại gia vị làm từ sốt mayonnaise Manitoban với mật ong và thì là khô

AI