Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
honey dill
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʌ
n
i
ˈ
d
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với honey dill sauce
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of honey dill sauce.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
honey dill sauce
danh từ
danh từ
Loại gia vị làm từ sốt mayonnaise Manitoban với mật ong và thì là khô
AI
1
Đồng nghĩa với honey dill sauce
1
Đồng nghĩa với honey dill sauce
1
Đồng nghĩa với honey dill sauce