homophile
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chỉ phản ứng với các kháng nguyên tương đồngtính từkhông so sánh (not comparable)Reacting only with homologous antigens.
- Liên quan đến "phong trào đồng tính", một phong trào hoạt động đồng tính nhấn mạnh tình yêu hơn tình dụctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the “homophile movement”, a gay activist movement emphasizing love over sex.
- Kháng thể chỉ phản ứng với các kháng nguyên tương đồngdanh từAn antibody that reacts only with homologous antigens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homophileDạng gốc (base form)
- homophilesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Đồng tính luyến ái
- không so sánh (not comparable)Đồng tính luyến ái, đồng tính nam hoặc đồng tính nữ, có sở thích tình dục hoặc lãng mạn đối với những người cùng giới tính của mình; được sử dụng để nhấn mạnh tình yêu hơn tình dụcHomosexual, gay or lesbian, having a sexual or romantic preference for persons of one's own gender; used to emphasize love over sex.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , " " 1950. .
- . . .
- ‘ ? ?’