Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homooligomerization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi thành homooligomer
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conversion into a homooligomer
Nguồn gốc
(etymology)
homo-
+
oligomerization
AI
1
Chuyển đổi thành homooligomer
1
Chuyển đổi thành homooligomer
1
Chuyển đổi thành homooligomer