Nghĩa chính
- Trạng thái cân bằng mà tất cả các chất tham gia đều ở cùng một phadanh từAn equilibrium all participating substances of which are in the same phase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- homogeneous equilibriumDạng gốc (base form)
- homogeneous equilibria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , .