Dịch

homiletics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật rao giảng (đặc biệt là việc áp dụng biện pháp tu từ trong thần học)danh từkhông đếm được (uncountable)The art of preaching (especially the application of rhetoric in theology).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὁμιλητικήhomilētikḗ

Ví dụ

  • , . , .
  • , , , .

AI