Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homer pigeon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
m
ə
ˈ
p
ɪ
.
dʒ
ə
n
/
US
/ˈ
h
oʊ
m
ɚ ˈ
p
ɪ
dʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Con chim bồ câu đưa thư
danh từ
A homing pigeon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homer pigeon
Dạng gốc
(base form)
homer pigeon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chim bồ câu đưa thư
1
Con chim bồ câu đưa thư
1
Con chim bồ câu đưa thư