Dịch

homer pigeon

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊmə ˈpɪ.dʒən/US/ˈhoʊmɚ ˈpɪdʒən/

Nghĩa chính

  1. Con chim bồ câu đưa thưdanh từA homing pigeon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homer pigeonDạng gốc (base form)
  2. homer pigeonsSố nhiều (plural)

AI