Nghĩa chính
- Lực đẩy có định hướng tốt hoặc hiệu quả; một vết thương ở một phần quan trọngdanh từA well-directed or effective thrust; one that wounds in a vital part.
- Cuộc tấn công cá nhândanh từA personal attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- home thrustDạng gốc (base form)
- home thrustsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ( !) .” home-thrust .