Dịch

home thrust

danh từ (noun)
US/ˈhoʊm ˈθɹʌst/

Nghĩa chính

  1. Lực đẩy có định hướng tốt hoặc hiệu quả; một vết thương ở một phần quan trọngdanh từA well-directed or effective thrust; one that wounds in a vital part.
  2. Cuộc tấn công cá nhândanh từA personal attack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. home thrustDạng gốc (base form)
  2. home thrustsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ( !) .” home-thrust .

AI