Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
home ruler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
m
ˈɹ
uː
l
ə
/
US
/ˈ
h
oʊ
m
ˈɹ
u
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ quy tắc gia đình
danh từ
One who favors or advocates home rule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
home ruler
Dạng gốc
(base form)
home ruler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
home rule
+
-er
AI
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ quy tắc gia đình
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ quy tắc gia đình
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ quy tắc gia đình