Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
home phone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
m
ˈ
f
əʊ
n
/
US
/ˈ
h
oʊ
m
ˈ
f
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Điện thoại cố định (điện thoại ở nhà)
danh từ
landline (telephone in one's house)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
home phone
Dạng gốc
(base form)
home phone
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
What
is
your
home
phone
number
?
Do
you
have
a
home
phone
?
Call
me
back
on
my
home
phone
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Điện thoại cố định (điện thoại ở nhà)
1
Điện thoại cố định (điện thoại ở nhà)
1
Điện thoại cố định (điện thoại ở nhà)