Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
home computing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
oʊ
m
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng máy tính ở nhà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of home computers.
AI
1
Việc sử dụng máy tính ở nhà
1
Việc sử dụng máy tính ở nhà
1
Việc sử dụng máy tính ở nhà