Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với household appliancedanh từSynonym of household appliance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- home applianceDạng gốc (base form)
- home appliancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha