Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holy crud
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Chúa ơi
thán từ
holy crap; holy shit
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Dios mío
Chúa ơi, trời ơi
fuego de Dios
Trời đất ơi, chúa ơi
AI
1
Chúa ơi
1
Chúa ơi
1
Chúa ơi