Dịch

holy cross frog

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊli ˈkɹɒs ˈfɹɔɡ/US/ˈhoʊli ˈkɹɑs ˈfɹɑɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crucifix toaddanh từSynonym of crucifix toad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holy cross frogDạng gốc (base form)
  2. holy cross frogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI