Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holy cross frog
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
l
i
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
ˈ
f
ɹɔ
ɡ
/
US
/ˈ
h
oʊ
l
i
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
ˈ
f
ɹ
ɑ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crucifix toad
danh từ
Synonym of crucifix toad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holy cross frog
Dạng gốc
(base form)
holy cross frog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crucifix toad
AI
1
Đồng nghĩa với crucifix toad
1
Đồng nghĩa với crucifix toad
1
Đồng nghĩa với crucifix toad