Dịch

hols

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thgt kỳ nghỉdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Holidays (time off work or time spent travelling).

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ holiday

Ví dụ

  • " ," .
  • ?

AI