Dịch

holothure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sea cucumberdanh từSynonym of sea cucumber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holothureDạng gốc (base form)
  2. holothuresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhholothuria

AI