holothure
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sea cucumberdanh từSynonym of sea cucumber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holothureDạng gốc (base form)
- holothuresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhholothuria