Dịch

holoparasitism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng ký sinh toàn thể hoặc ký sinh toàn thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being holoparasitic or of being a holoparasite

Nguồn gốc (etymology)

AI