Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holly blue
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
l
i
ˈ
b
l
uː
/
US
/ˈ
h
ɑ
l
i
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Loài bướm xanh, Celastrina argiolus, thuộc họ Lycaenidae
danh từ
A blue butterfly, Celastrina argiolus, of the family Lycaenidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holly blue
Dạng gốc
(base form)
holly blue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bướm xanh
1
Loài bướm xanh
1
Loài bướm xanh