hollering
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng la hét, sự gào thétdanh từThe act of one who hollers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holleringDạng gốc (base form)
- holleringsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc holleringVí dụ
- , , — "! " — […]Họ chẳng biết tôi là ai hay tôi đã làm gì, nhưng họ vẫn lao đến đuổi theo một cách hài hước, những tiếng la hét kiểu hoạt hình — "Đứng lại! Trộm!" — vang lên bên tai khi tôi lao vun vút trên đại lộ[...]
- , , .Có lẽ mọi chuyện trông như vậy, đúng không, khi bạn chú ý đến những cú huých cùi chỏ và việc mọi người tranh luận, gào thét, la hét và mắng chửi nhau.
- .Layla vừa gào vừa hét.