Nghĩa chính
- Thiêng liêng, thần thánhtrạng từIn a holy way; with sanctity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holilyDạng gốc (base form)
- more holilySo sánh hơn (comparative)
- most holilySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiholily
- từ tiếng Anh cổhāliġlīċe