Dịch

holily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thiêng liêng, thần thánhtrạng từIn a holy way; with sanctity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holilyDạng gốc (base form)
  2. more holilySo sánh hơn (comparative)
  3. most holilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiholily
  2. từ tiếng Anh cổhāliġlīċe

AI