Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holiday tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
l
ə
ˌ
d
eɪ
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Christmas tree
danh từ
Synonym of Christmas tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holiday tree
Dạng gốc
(base form)
holiday tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Christmas tree
AI
1
Đồng nghĩa với Christmas tree
1
Đồng nghĩa với Christmas tree
1
Đồng nghĩa với Christmas tree