Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holdover fire
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
oʊ
l
d
ˌ
oʊ
v
ɚ ˈ
f
aɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zombie fire
danh từ
Synonym of zombie fire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holdover fire
Dạng gốc
(base form)
holdover fire
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zombie fire
AI
1
Đồng nghĩa với zombie fire
1
Đồng nghĩa với zombie fire
1
Đồng nghĩa với zombie fire