Dịch

holdover fire

danh từ (noun)
US/ˈhoʊldˌoʊvɚ ˈfaɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zombie firedanh từSynonym of zombie fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holdover fireDạng gốc (base form)
  2. holdover firesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI