hoister
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó nâng lên hoặc nâng lêndanh từOne who, or that which, hoists or lifts.
- Tên trộmdanh từA thief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoisterDạng gốc (base form)
- hoistersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , tea-leaves, con-heads, […]
- "," "" , […]