Dịch

hoister

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó nâng lên hoặc nâng lêndanh từOne who, or that which, hoists or lifts.
  2. Tên trộmdanh từA thief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoisterDạng gốc (base form)
  2. hoistersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , tea-leaves, con-heads, […]
  • "," "" , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc hoister

Nguồn gốc (etymology)

AI