Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoist bridge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔɪ
s
t
ˈ
b
ɹ
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Cây cầu nâng
danh từ
A lifting bridge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoist bridge
Dạng gốc
(base form)
hoist bridge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây cầu nâng
1
Cây cầu nâng
1
Cây cầu nâng