Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hog pox
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔ
ɡ
ˈ
p
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swinepox
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of swinepox.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swinepox
AI
1
Đồng nghĩa với swinepox
1
Đồng nghĩa với swinepox
1
Đồng nghĩa với swinepox