Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hog constable
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
ɡ
ˈ
k
ʌ
n
s
t
ə
b
ə
l
/
US
/ˈ
h
ɔ
ɡ
ˈ
k
ɑ
n
s
t
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Con hogreeve
danh từ
A hogreeve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hog constable
Dạng gốc
(base form)
hog constable
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con hogreeve
1
Con hogreeve
1
Con hogreeve